serial processing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xử lý tuần tự: "serial processing" là một phương pháp xử lý trong đó các đơn vị xử lý (như bộ vi xử lý) thực hiện các tác vụ một cách tuần tự, lần lượt từng bước một, thay vì thực hiện đồng thời nhiều tác vụ cùng lúc (xử lý song song).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In serial processing, each instruction is executed one after another. (Trong xử lý tuần tự, mỗi lệnh được thực thi lần lượt từng cái một.)
- Older computers often relied on serial processing because they had only one processing unit. (Các máy tính cũ thường dựa vào xử lý tuần tự vì chúng chỉ có một đơn vị xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"serial processing model": mô hình xử lý tuần tự.
- The serial processing model is simpler to design but slower for complex tasks. (Mô hình xử lý tuần tự dễ thiết kế hơn nhưng chậm hơn đối với các tác vụ phức tạp.)
"serial processing system": hệ thống xử lý tuần tự.
- A serial processing system processes data in a linear fashion. (Một hệ thống xử lý tuần tự xử lý dữ liệu theo cách tuyến tính.)
Biến thể và từ gần giống
Serial (tính từ): tuần tự, theo trình tự.
- The data is transmitted in serial format. (Dữ liệu được truyền dưới dạng tuần tự.)
Processing (danh từ): sự xử lý.
- The processing of information takes time. (Việc xử lý thông tin mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
Sequential processing: xử lý tuần tự.
- Sequential processing is another term for serial processing. (Xử lý tuần tự là một thuật ngữ khác cho xử lý tuần tự.)
Linear processing: xử lý tuyến tính.
- Linear processing is often used in simple computing tasks. (Xử lý tuyến tính thường được sử dụng trong các tác vụ tính toán đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "serial processing" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng trực tiếp liên quan đến "serial processing".